Harris Devin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Parnu 11 35:08 19.4 4.6 6.9 46.1% 31.2% 74.5% 1 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 11 35:08 19.4 4.6 6.9 46.1% 31.2% 74.5% 1 0
Venados de Mazatlan Parnu 29 29:32 14 4.5 5.2 46.2% 35.0% 62.7% 0 0
Tartu Ulikool Balkan 17 23:59 8.4 3.8 5.6 47.1% 26.7% 51.4% 0 0
Tartu Ulikool Balkan 19 25:17 9 3.8 5.2 45.2% 30.2% 60.0% 1 0
Viimsi 10 36:19 13.3 4.7 4.7 43.1% 23.4% 63.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions