Harris Chris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Derby 1 30:41 23 9 3 53.3% 0.0% 87.5% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 30:41 23 9 3 53.3% 0.0% 87.5% 0 0
Frayles de Guasave 6 25:51 6.7 7.8 1.2 65.4% 0% 46.2% 1 0
Golden Eagle Ylli 17 20:55 8.6 6.9 1.1 75.0% 0% 38.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions