Harris C.J.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peristeri 10 24:42 12.1 2.5 3.3 50.0% 45.5% 87.5% 0 0
Basket League Basket League 10 24:42 12.1 2.5 3.3 50.0% 45.5% 87.5% 0 0
Peristeri 5 23:22 10 1.8 3.6 42.4% 33.3% 85.7% 0 0
Hapoel Holon 16 25:10 11.6 6.2 4.3 36.9% 34.3% 88.7% 1 0
Hapoel Holon 16 27:38 11.9 2.7 4.2 41.1% 44.1% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions