Harrell Ronnie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aris 25 26:54 8.1 6 2.5 42.1% 32.6% 67.6% 2 0
Basket League Basket League 25 26:54 8.1 6 2.5 42.1% 32.6% 67.6% 2 0
Aris 16 24:49 8.2 4.8 1.6 51.0% 28.9% 70.4% 0 0
Maroussi 16 18:45 5.8 4.1 1.6 39.8% 17.2% 65.0% 0 0
Maroussi 4 26:06 7.5 4.8 2.2 38.7% 20.0% 100.0% 0 0
Aris 29 26:36 8.5 5.5 2.2 38.3% 30.8% 50.0% 0 0
Aris 19 26:27 9.6 5.1 1.3 43.2% 35.3% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions