Harrell Mason

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKM Lucenec 34 33:40 16.3 3.3 4 38.3% 31.1% 84.1% 1 0
Extraliga Extraliga 34 33:40 16.3 3.3 4 38.3% 31.1% 84.1% 1 0
Gipuzkoa 6 6:18 1.8 0.3 0.5 55.6% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions