Harper Jared

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Jerusalem 26 29:32 18.2 4.5 6.8 45.5% 40.4% 83.5% 4 0
Super League Super League 26 29:32 18.2 4.5 6.8 45.5% 40.4% 83.5% 4 0
Hapoel Jerusalem 22 28:11 19.6 2 5.5 44.9% 36.0% 85.9% 0 0
Hapoel Jerusalem Ironi Kiryat Ata 33 27:16 19.5 2.6 5.1 50.1% 59.8% 87.1% 0 0
Valencia Hapoel Jerusalem 23 28:48 21.2 2.2 5.3 44.1% 38.7% 87.1% 1 0
Valencia 19 13:43 6.9 0.8 1.4 35.7% 36.2% 77.1% 0 0
Valencia 22 16:27 8.5 0.8 2.2 36.7% 25.3% 85.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions