Harper Demonte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forli 29 28:27 13.3 4.6 4.1 42.0% 33.1% 76.5% 1 0
Serie A2 Serie A2 29 28:27 13.3 4.6 4.1 42.0% 33.1% 76.5% 1 0
Forli 43 29:10 12 4.6 3.8 38.3% 30.5% 58.6% 2 0
Chalon/Saone Nes Ziona 22 28:02 12.1 2.6 2.4 35.7% 33.9% 80.7% 0 0
Nes Ziona 2 27:31 12.5 2.5 5.5 40.0% 20.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions