Harley Kevin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poitiers 45 19:39 6.4 2.2 2.2 44.4% 33.3% 76.5% 0 0
Pro B Pro B 45 19:39 6.4 2.2 2.2 44.4% 33.3% 76.5% 0 0
Poitiers 36 21:38 7.9 2.4 1.8 39.5% 31.2% 70.5% 0 0
Poitiers 2 23:31 12.5 2 2 46.7% 66.7% 100.0% 0 0
Poitiers 30 22:14 8.2 2.3 1.8 31.0% 24.3% 61.7% 0 0
Poitiers 1 16:36 5 2 2 50.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions