Hardy Jaden

Hardy Jaden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Washington Wizards Dallas Mavericks 56 15:37 9.1 1.6 1 41.7% 40.2% 76.1% 0 0
NBA NBA 56 15:37 9.1 1.6 1 41.7% 40.2% 76.1% 0 0
Dallas Mavericks 62 16:22 9 1.6 1.6 38.8% 38.8% 70.4% 0 0
Dallas Mavericks 94 12:21 6.9 1.6 1.4 36.6% 36.6% 74.7% 0 0
Dallas Mavericks 2 32:13 24 6 3 30.0% 30.0% 88.9% 0 0
Dallas Mavericks 45 14:49 9.3 1.7 1.2 39.3% 39.3% 80.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions