Hardrict Quentin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSU 6 29:40 16.3 2.3 4.5 48.6% 37.5% 77.8% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 6 29:40 16.3 2.3 4.5 48.6% 37.5% 77.8% 0 0
TSU 24 27:26 14.7 2.8 4.6 45.8% 36.1% 80.9% 1 0
Budapesti Honved Se Pardubice 19 24:08 10.2 2.6 4.3 39.9% 28.2% 71.4% 1 0
Iverioni 22 33:51 20.4 3.2 4.9 48.0% 42.2% 80.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions