Harding Jerrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poland 2 32:54 24.5 3.5 3.5 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 32:54 24.5 3.5 3.5 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Rytas 27 22:18 17.1 2.1 2.4 54.0% 43.3% 92.5% 0 0
Rytas 13 25:26 19.4 2.4 2.4 46.3% 32.8% 83.8% 0 0
MoraBanc Andorra 30 26:27 19.9 2.2 1.9 35.4% 23.4% 54.3% 0 0
Bonn MoraBanc Andorra 2 22:05 14.5 2 2.5 36.4% 50.0% 80.0% 0 0
MoraBanc Andorra 27 22:24 14.7 2 1.2 46.5% 34.1% 81.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions