Hardaway Tim

Hardaway Tim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Denver Nuggets 87 25:46 12.9 2.6 1.3 43.5% 40.1% 79.8% 0 0
NBA NBA 87 25:46 12.9 2.6 1.3 43.5% 40.1% 79.8% 0 0
Detroit Pistons 88 27:29 10.6 2.4 1.5 35.3% 35.3% 84.9% 0 0
Dallas Mavericks 95 24:36 12.8 3 1.6 35.1% 35.1% 83.3% 0 0
Dallas Mavericks 64 29:37 14.3 3.4 1.9 39.2% 39.2% 76.9% 0 0
Dallas Mavericks 6 26:14 14 3.5 2.3 36.6% 36.6% 87.5% 0 0
Atlanta Hawks 2 33:04 17 2 2 22.2% 22.2% 50.0% 0 0
Atlanta Hawks 5 10:48 2.8 0.6 0.8 10.0% 10.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions