Haracic Meho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al-Rayyan 15 10:37 2.7 2.9 0.6 35.9% 26.7% 60.0% 0 0
QBL QBL 15 10:37 2.7 2.9 0.6 35.9% 26.7% 60.0% 0 0
Al-Rayyan 20 20:17 5.2 5.5 1.1 36.3% 25.4% 66.7% 1 0
Qatar 3 10:40 1.3 1.3 0.7 25.0% 0.0% 0% 0 0
Al-Rayyan 22 24:22 6.3 3.7 1.4 37.9% 30.9% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions