Harabin David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iskra Svit 26 8:59 3.1 2.2 0.1 51.6% 25.0% 60.9% 0 0
Extraliga Extraliga 26 8:59 3.1 2.2 0.1 51.6% 25.0% 60.9% 0 0
Iskra Svit 29 8:13 1.9 1.8 0.3 49.1% 0.0% 50.0% 0 0
Iskra Svit 3 7:26 1.3 2.7 0.3 25.0% 50.0% 50.0% 0 0
Iskra Svit 23 6:32 0.9 1 0 31.8% 25.0% 75.0% 0 0
Iskra Svit 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions