Happ Ethan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 2 33:28 11.5 11.5 2.5 58.8% 0% 50.0% 1 0
EuroBasket EuroBasket 2 33:28 11.5 11.5 2.5 58.8% 0% 50.0% 1 0
San Pablo Burgos 24 23:52 12.5 6.7 2.2 55.0% 50.0% 66.7% 4 0
Valencia 5 6:39 1.6 1.6 0.4 26.7% 0% 0% 0 0
Valencia 5 11:39 4.2 1.6 0.6 50.0% 0% 100.0% 0 0
Gran Canaria 35 19:43 12.1 5.3 1.9 66.8% 0.0% 58.9% 3 0
Gran Canaria North Macedonia 19 20:14 10.6 6.2 2.3 61.0% 0% 48.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions