Hansen Romani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
United States Virgin Islands Diablos 13 18:18 5 4.6 0.7 39.3% 26.1% 65.2% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 3 24:08 8 4.7 0.7 44.4% 44.4% 66.7% 0 0
Superliga Superliga 10 16:33 4.1 4.6 0.7 36.8% 14.3% 64.7% 0 0
Larre Borges 11 24:08 10.4 5.2 1.7 36.3% 35.1% 61.3% 0 0
United States Virgin Islands 3 27:54 9.7 7.7 1.3 34.6% 23.1% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions