Hannah Supreme

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist 2 24:34 20 1 5 54.5% 50.0% 64.3% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 24:34 20 1 5 54.5% 50.0% 64.3% 0 0
Rilski Sportist Dabrowa Gornicza 19 22:40 10.8 1.6 3.8 43.0% 39.4% 72.0% 0 0
Balkan 2 29:48 7.5 1.5 4 31.6% 20.0% 50.0% 0 0
Balkan 26 26:05 11.1 1.8 3.6 46.4% 34.3% 80.3% 0 0
Balkan 3 19:12 10.7 3.3 2 44.4% 37.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions