Hanlan Olivier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Subotica 6 29:12 15.8 1.3 2.8 48.6% 44.8% 85.7% 0 0
Super League Super League 4 28:10 14.8 0 2 48.8% 40.9% 83.3% 0 0
Korac cup Korac cup 2 31:15 18 4 4.5 48.4% 57.1% 100.0% 0 0
Spartak Subotica 33 26:35 12.6 2.7 3.6 43.8% 39.1% 75.2% 0 0
Turk Telekom 33 22:16 9.8 2.4 4 44.5% 35.0% 84.0% 0 0
Turk Telekom 20 20:00 8.6 2.5 2.9 37.1% 25.8% 86.0% 0 0
Varese 20 29:12 18.7 4 4.2 44.4% 39.4% 83.2% 0 0
Varese 13 27:25 15.5 4.4 6.1 53.1% 46.8% 88.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions