Han Ho-Bin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Seoul Thunders 47 25:21 6.7 2.2 3.5 40.2% 38.7% 75.8% 0 0
KBL KBL 47 25:21 6.7 2.2 3.5 40.2% 38.7% 75.8% 0 0
Mobis Phoebus 57 17:27 3.5 1.6 1.8 34.8% 31.8% 65.0% 0 0
Goyang Sono 43 24:19 7.5 2.1 3.6 36.7% 30.0% 70.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions