Han Hee-Won

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suwon KT 41 14:14 3.9 1.5 0.7 44.7% 42.9% 83.3% 0 0
KBL KBL 41 14:14 3.9 1.5 0.7 44.7% 42.9% 83.3% 0 0
Suwon KT 5 24:50 12.8 2.8 1.2 40.4% 41.9% 66.7% 0 0
Suwon KT 49 22:10 4.8 2.6 1 32.7% 28.0% 62.5% 0 0
Suwon KT 65 24:58 7.7 3.1 1 39.9% 32.5% 64.5% 0 0
South Korea 2 4:09 3 0.5 0.5 66.7% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions