Han Francis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spojnia Stargard 6 20:16 2.2 2.5 4.8 23.5% 23.1% 66.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 6 20:16 2.2 2.5 4.8 23.5% 23.1% 66.7% 0 0
Leones De Ponce 21 7:27 0.3 0.8 1 15.4% 22.2% 50.0% 0 0
Leones De Ponce 32 12:08 1.3 1.6 1.7 35.7% 34.8% 50.0% 0 0
Gornik Walbrzych 28 25:45 6.2 4.7 6.5 45.7% 39.1% 68.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions