Han Dejun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liaoning 47 23:07 10 8.2 2.1 69.6% 100.0% 76.7% 11 0
CBA CBA 47 23:07 10 8.2 2.1 69.6% 100.0% 76.7% 11 0
Liaoning 58 20:12 11.3 7.2 1.6 64.7% 0.0% 80.3% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions