Hammonds Leyton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promitheas 15 27:09 13.5 3.3 1 44.2% 41.7% 86.1% 0 0
Basket League Basket League 15 27:09 13.5 3.3 1 44.2% 41.7% 86.1% 0 0
Promitheas 10 29:41 9.9 3.6 0.6 36.3% 25.0% 92.3% 0 0
Dijon Besiktas 23 22:39 9.4 3.3 0.4 42.2% 38.1% 82.9% 0 0
Besiktas Dijon 21 24:03 8 3.2 0.8 39.2% 36.6% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions