Hammonds Clifford

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limburg 7 21:38 3.9 1.4 3.6 41.7% 46.7% 0.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 7 21:38 3.9 1.4 3.6 41.7% 46.7% 0.0% 0 0
Limburg 36 17:57 4.1 1.4 1.8 41.8% 37.3% 83.3% 0 0
Limburg 14 19:43 4.6 1.1 2.2 52.2% 42.9% 33.3% 0 0
Limburg 26 20:06 4 1 2.2 39.6% 39.4% 70.0% 0 0
Limburg 9 22:54 6.3 2.3 3 83.3% 51.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions