Hammond Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poitiers 43 27:30 14.6 3.5 3.8 42.8% 35.6% 78.4% 1 0
Pro B Pro B 43 27:30 14.6 3.5 3.8 42.8% 35.6% 78.4% 1 0
Rouen 35 22:32 12.5 2.3 3.3 45.3% 45.0% 82.3% 0 0
Rouen 2 20:34 8 2.5 3 37.5% 25.0% 100.0% 0 0
Lugano Tigers CSKA Sofia 13 34:19 20.5 3 4.2 46.0% 39.8% 85.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions