Hamilton Isaac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Halcones de Obregon Caballeros de Culiacan 42 24:22 10.7 4.4 3.6 45.5% 35.1% 83.8% 3 0
CIBACOPA CIBACOPA 42 24:22 10.7 4.4 3.6 45.5% 35.1% 83.8% 3 0
Mineros U. De Concepcion 10 24:37 12.2 4.2 3.4 38.5% 31.6% 82.4% 0 0
Caballeros de Culiacan 39 32:20 16.4 5.5 3.9 47.9% 39.0% 78.8% 3 0
Penarol Bigua 8 25:45 9.8 3.1 3.9 38.2% 41.4% 100.0% 1 0
Bigua 27 32:05 18.6 6.1 4.7 53.4% 42.6% 80.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions