Hambursin Eva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liege W 21 27:29 8 3.3 5.4 30.8% 30.8% 66.7% 0 0
Top Division Women Top Division Women 21 27:29 8 3.3 5.4 30.8% 30.8% 66.7% 0 0
Liege W 15 27:13 8.9 3.8 3.7 29.3% 28.4% 55.6% 0 0
Liege W 21 26:20 9.7 3.5 4.3 35.8% 24.5% 64.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions