Ham Ji-Hoon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mobis Phoebus 49 13:09 4 2.3 1.8 51.9% 29.6% 63.6% 0 0
KBL KBL 49 13:09 4 2.3 1.8 51.9% 29.6% 63.6% 0 0
Mobis Phoebus 42 20:13 7 3.6 2.6 53.7% 33.9% 70.7% 0 0
Mobis Phoebus 53 18:35 6.5 3.2 2.9 55.1% 44.2% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions