Halvorsen Tori

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway W 6 19:01 3.7 5 0.8 30.8% 40.0% 36.4% 0 0
European Championship Women European Championship Women 6 19:01 3.7 5 0.8 30.8% 40.0% 36.4% 0 0
Ullern W 20 28:21 12.7 10.5 2.5 48.7% 28.9% 68.8% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions