Halvarsson Louice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje W 25 28:51 16.1 7.8 2.2 54.8% 50.0% 84.9% 6 0
Basketligan W Basketligan W 25 28:51 16.1 7.8 2.2 54.8% 50.0% 84.9% 6 0
Sweden W 4 25:06 9.2 4.2 1 36.4% 0.0% 72.2% 0 0
IDK Gipuzkoa W 36 16:04 5 3.4 0.3 42.5% 27.3% 78.0% 0 0
Sweden W 9 25:43 8.4 4.1 1.9 42.6% 37.5% 77.1% 0 0
Sodertalje W 28 24:54 15.4 5.6 1.7 57.0% 44.0% 80.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions