Halmai Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atomeromu Paks 38 15:52 3.6 1.9 2.7 45.9% 34.0% 66.7% 0 0
NBA NBA 35 15:25 3.6 1.7 2.6 47.5% 35.4% 61.5% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 21:11 3.3 3.7 3.3 30.0% 0.0% 100.0% 0 0
Atomeromu Paks 39 13:18 2.9 1.7 1.7 40.0% 20.5% 75.0% 0 0
Kaposvari 33 14:29 5.1 1.8 2.3 47.0% 38.6% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions