Hall Malik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ironi Kiryat Ata 16 28:10 15.6 2.1 1.9 58.6% 47.6% 64.5% 0 0
Super League Super League 16 28:10 15.6 2.1 1.9 58.6% 47.6% 64.5% 0 0
Ironi Kiryat Ata 3 25:50 12.7 9 1 50.0% 50.0% 50.0% 1 0
Charlotte Hornets 3 3:54 2 0.3 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions