Hall Devon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 30 23:25 9.4 3.2 3.3 45.3% 38.5% 91.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 30 23:25 9.4 3.2 3.3 45.3% 38.5% 91.0% 0 0
Fenerbahce 35 25:21 8.7 2.9 2.6 41.5% 31.0% 86.7% 0 0
Fenerbahce Baskonia 38 22:01 7.5 3.1 2.9 40.4% 35.6% 77.6% 0 0
Olimpia Milano Fenerbahce 36 23:19 7.7 2.4 3.2 45.3% 38.5% 83.3% 0 0
Olimpia Milano 38 24:36 8.1 3.4 2 44.5% 32.3% 90.4% 0 0
Olimpia Milano 32 24:05 8.2 2.8 2 45.3% 38.5% 80.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions