Halitaj Diedona

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W Bashkimi W 23 16:22 2.5 1.2 1.4 30.7% 26.2% 0.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 13:29 2 0.8 0.5 25.0% 25.0% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 15 16:52 2.7 1.4 1.7 30.2% 25.0% 0.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 4 17:19 2.2 0.8 1.2 40.0% 50.0% 0% 0 0
Bashkimi W 32 24:10 5.7 2.1 1.8 33.5% 25.0% 50.0% 0 0
Bashkimi W 35 24:40 6 2.3 2 33.2% 25.2% 64.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions