Hakanson Ludde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden 4 31:01 22 3 7.5 46.7% 46.2% 93.3% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 31:01 22 3 7.5 46.7% 46.2% 93.3% 1 0
Joventut Badalona 1 18:21 6 0 1 40.0% 40.0% 0% 0 0
Joventut Badalona 38 18:43 8.3 1.6 1.8 44.9% 41.9% 45.3% 0 0
Sweden Joventut Badalona 22 21:47 8.6 1.9 2.6 39.5% 39.3% 83.3% 0 0
Murcia 33 22:32 9.5 1.7 3.1 40.2% 34.9% 92.1% 0 0
Murcia 13 23:26 11.5 1.8 3 44.8% 46.4% 91.2% 0 0
Murcia 35 19:07 8.2 1.3 2.5 43.6% 37.0% 86.4% 0 0
Murcia Sweden 15 19:30 8 1.9 2.4 36.1% 37.5% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions