Hakamaa Joona

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Tampere 23 20:01 5.1 1.9 1.3 37.0% 29.2% 72.7% 0 0
Korisliiga Korisliiga 23 20:01 5.1 1.9 1.3 37.0% 29.2% 72.7% 0 0
Karhu Basket 38 14:47 3.7 1.4 0.4 42.7% 29.7% 61.1% 0 0
Karhu Basket 39 16:47 3.3 1.6 1.1 38.1% 21.3% 52.0% 0 0
Karhu Basket 6 10:18 0.7 1 0.3 14.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions