Hajrizi Drilon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosovo 3 31:00 18 10 2.7 42.1% 26.1% 88.9% 1 0
EuroBasket EuroBasket 3 31:00 18 10 2.7 42.1% 26.1% 88.9% 1 0
Kosovo 4 26:51 9.8 5 2 29.7% 15.0% 78.6% 0 0
Trepca 31 21:45 12.4 4.1 1.7 47.2% 42.9% 88.9% 1 0
Trepca 7 20:18 7.7 3.6 1.9 25.0% 25.0% 87.0% 1 0
Trepca 28 24:37 12.5 4.1 1.8 42.7% 39.3% 82.2% 0 0
Trepca 38 26:56 12.6 5.7 2.7 46.4% 39.6% 81.5% 2 0
Trepca Kosovo 14 28:48 12.1 6.3 2 41.6% 32.6% 78.8% 1 0
Trepca 1 36:18 20 12 2 46.7% 40.0% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions