Haji Ahmed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Manama 11 31:59 12.3 1.8 2.3 38.5% 31.8% 80.0% 0 0
WASL WASL 11 31:59 12.3 1.8 2.3 38.5% 31.8% 80.0% 0 0
Al Manama Bahrain 4 28:22 12.8 2 2.2 38.8% 36.4% 100.0% 0 0
Al Manama 14 33:43 15.2 2.9 2.4 41.3% 38.6% 84.2% 0 0
Bahrain 4 34:11 20.8 1.8 2.8 54.0% 57.9% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions