Haidara Ibrahima Cherif

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Rochelle 40 16:58 6.8 4.3 0.6 37.7% 27.0% 64.6% 0 0
Pro B Pro B 40 16:58 6.8 4.3 0.6 37.7% 27.0% 64.6% 0 0
La Rochelle 1 22:47 15 7 2 75.0% 60.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions