Hagins Jamelle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Club Africain Al Ahly 7 16:28 6.3 4.6 1 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
BAL BAL 7 16:28 6.3 4.6 1 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Cayirova Al-Ahli Dubai Czarni Slupsk 26 24:27 11.6 6.8 1.3 57.3% 0.0% 72.9% 6 0
Liege 6 25:08 10.2 7 1.8 43.3% 0.0% 90.0% 1 0
Liege Siauliai 27 22:00 13 5.4 1.7 58.3% 33.3% 84.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions