Hagg Sofia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea W 25 27:45 10.1 2.9 2.9 43.7% 36.2% 83.3% 0 0
Basketligan W Basketligan W 25 27:45 10.1 2.9 2.9 43.7% 36.2% 83.3% 0 0
Sweden W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Lulea W 30 29:33 10 2.5 2.3 40.0% 37.1% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions