Hagans Ashton

Hagans Ashton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shanxi Zhongyu 10 13:29 1.9 1.5 3.3 34.8% 0.0% 37.5% 0 0
CBA CBA 7 8:36 0.9 1.3 1.9 28.6% 0.0% 66.7% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 24:52 4.3 2 6.7 37.5% 0.0% 20.0% 0 0
Xinjiang 47 24:08 7.9 3.3 6.9 43.9% 27.4% 61.4% 4 0
Portland Trail Blazers 17 15:01 3.7 2.2 2.5 33.3% 33.3% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions