Hackett Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Virtus Bologna 1 10:00 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 10:00 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Virtus Bologna 35 18:10 4.5 2.8 1.9 40.5% 29.5% 88.1% 0 0
Virtus Bologna 34 14:38 3.3 2.1 1.3 41.4% 41.2% 76.2% 0 0
Virtus Bologna 40 19:47 5.9 2.8 2.5 43.1% 37.6% 81.0% 0 0
Virtus Bologna 31 15:31 2.5 2 1.7 37.1% 36.1% 85.7% 0 0
Virtus Bologna 40 20:09 6.5 2.9 3.3 45.6% 36.2% 73.2% 0 0
Virtus Bologna 32 24:05 8.1 3.2 3.6 44.0% 39.3% 80.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions