Haase Felipe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chile 8 32:11 12.4 10.4 1 45.2% 40.7% 84.6% 2 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 8 32:11 12.4 10.4 1 45.2% 40.7% 84.6% 2 0
Chile 4 31:11 10 4 2.8 39.4% 35.0% 87.5% 0 0
Chile 7 27:46 12 6.3 1.9 45.8% 27.8% 68.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions