Haarms Matt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ehime Orange Vikings 46 24:37 14.4 5.8 1.5 54.1% 32.1% 78.0% 5 0
B2.League B2.League 46 24:37 14.4 5.8 1.5 54.1% 32.1% 78.0% 5 0
Kagoshima Rebnise 59 27:44 17 7.9 1.2 58.3% 40.6% 76.7% 16 0
Palencia 33 15:04 4.7 2.9 0.7 84.5% 1650.0% 59.1% 0 0
Netherlands 1 20:05 12 3 3 75.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions