H. Yonga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelita Jaya 26 15:25 3.8 2.3 1.3 39.8% 17.9% 68.4% 0 0
NBL NBL 26 15:25 3.8 2.3 1.3 39.8% 17.9% 68.4% 0 0
Indonesia 5 17:18 3.8 2 1.8 28.6% 27.3% 0% 0 0
Pelita Jaya 12 9:37 3.8 1.1 1.2 50.0% 50.0% 42.9% 0 0
Indonesia 2 12:08 2 0.5 0.5 25.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions