H. Yamaguchi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nagasaki 64 20:56 5.1 2.4 1 41.7% 36.8% 66.0% 0 0
B League B League 64 20:56 5.1 2.4 1 41.7% 36.8% 66.0% 0 0
Nagasaki 60 25:48 6.8 2.9 1.4 41.4% 36.7% 58.0% 0 0
Ibaraki Robots 49 27:10 10.6 4.5 2.3 42.4% 33.7% 78.9% 2 0
Japan 1 14:29 2 2 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions