H. Wright

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEL USK Prague 13 24:55 11.8 4.7 1 45.4% 35.1% 67.3% 0 0
Division A Division A 4 26:14 8.5 4 0.8 41.4% 27.3% 58.3% 0 0
NBL NBL 9 24:20 13.3 5 1.1 46.7% 38.5% 70.3% 0 0
Boras 42 23:02 14.5 6.2 1 43.0% 33.0% 77.8% 4 0
Svendborg 31 26:07 14.5 8.5 1.5 47.7% 40.0% 69.5% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions