H. Watanabe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utsunomiya Brex 6 7:57 2 0.7 0.8 26.7% 27.3% 50.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 9:53 2 1.3 0.7 20.0% 14.3% 50.0% 0 0
EASL EASL 3 6:00 2 0 1 40.0% 50.0% 0% 0 0
Utsunomiya Brex 36 4:06 1.3 0.2 0.3 33.3% 31.2% 100.0% 0 0
Utsunomiya Brex 5 2:58 0.4 0 1 14.3% 0.0% 0% 0 0
Utsunomiya Brex 19 6:10 2.6 0.2 0.9 41.7% 37.5% 77.8% 0 0
Utsunomiya Brex 55 10:22 4.1 0.9 1.2 37.1% 39.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions