H. Wakugawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NeoPhoenix 60 17:48 5.9 2.6 2 43.8% 38.9% 76.2% 0 0
B League B League 60 17:48 5.9 2.6 2 43.8% 38.9% 76.2% 0 0
NeoPhoenix 58 13:02 4.6 1.8 1.1 39.1% 32.0% 73.1% 0 0
Shiga 61 19:56 7 3.2 2.8 42.1% 33.6% 74.6% 1 0
Japan U19 7 15:11 5.1 3.1 2.6 44.1% 14.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions